VAN BI INOX 3 PC
| Van bi inox 3 PC |
Van bi inox 3 Thân còn có tên tiếng anh là 2PC Full Bore S.S. Ball Valve và tên tiếng trung là 3PC 全通径球阀.
Thông tin so lược :
Sản phẩm Van bi inox 3 PC của VNC là loại van rất dễ sử dụng và không cần tới sự bôi trơn khi vận hành. Tay gạt được lắp ở vị trí đầu tiên của cần van nên còn được gọi là van bi inox tay gạt.
Phần điều chỉnh dòng chảy của van bi inox 3PC có cấu tạo tròn và có lỗ cho vật chất đi qua, bi được giữ chặt giữa hai vòng làm kín. Tay gạt được lắp ở đầu trên của cần van. Khi vặn tay gạt một góc 90 độ thì van bi inox 3 thân sẽ ở vị trí đóng hoặc vị trí mở. Do đó đây là loại đóng mở nhanh. Van bi inox 3 thân có độ trơn rất tốt nên khi vận hành giảm được lực ma sát giữa bi, vòng làm kín khi vận hành do đó chúng không cần phải bôi trơn. Sản phẩm van bi inox 3 PC HONTO đã và đang được sử dụng sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp thực phẩm, rượu bia nước giải khát, dược phẩm, xăng dầu, gas, hóa chất, giấy, xử lý nước trên khắp mọi miền tổ quốc.
Đặc điểm của van bi inox 3 thân:
Thân 3PC
1000PSI PN64
Lỗ khoan rộng
Chịu được nhiệt độ trong khoảng: -20~232°C
Thích hợp trong môi trường: Nước, Dầu, Ga và một số chất lỏng có khả năng ăn mòn.
Khớp nối: Ren, Kỹ thuật hàn khớp nối, Kỹ thuật hàn giáp mối
Tiêu chuẩn ren: NPT, BSPT, BSP, DIN 295/2999
Thông số kỹ thuật của van bi inox 3 PC
Main Dimensions/Kích thước
SIZE
|
D
|
L
|
H
|
W
|
¼’’
|
11.6
|
68
|
100
|
100
|
3/8’’
|
12.7
|
68
|
100
|
100
|
½’’
|
15
|
72
|
130
|
130
|
¾’’
|
20
|
82
|
130
|
130
|
1"
|
25
|
90
|
165
|
165
|
1 ¼’’
|
32
|
112
|
165
|
165
|
1 ½’’
|
38
|
120
|
190
|
190
|
2"
|
50
|
145
|
190
|
190
|
2 ½’’
|
65
|
185
|
250
|
250
|
3"
|
80
|
210
|
250
|
250
|
4"
|
100
|
268
|
280
|
280
|
Material list/Vật liệu
Part Name/Bộ phận
|
Material/Vật liệu
| |
Body/Thân
|
CF8
|
CF8M
|
Cap/Chóp
|
CF8
|
CF8M
|
Seat/Đế
|
PTFE
|
RPTFE
|
Ball/Bi
|
SS304
|
SS316
|
Seal Gasket/Gioăng
|
PTFE
| |
Stem seal/ Phớt đuôi xú páp
|
PTFE
| |
Stem/Thân
|
SS304
|
SS316
|
Stem Packing/Vật liệu làm kín
|
PTFE
| |
Thrust washer/Vòng đệm chống đỡ
|
SS301
| |
Handle/Tay cầm
|
SS301
|
SS304
|
Handle cover/Lớp phủ tay cầm
|
PLASTIC
| |