VAN BI INOX 2PC
| Van bi inox 2 thân |
Sản phẩm Van bi inox HONTO là loại van rất dễ sử dụng và không cần tới sự bôi trơn khi vận hành. Tay gạt được lắp ở vị trí đầu tiên của cần van nên còn được gọi là van bi inox tay gạt.
Van bi inox 2PC có tên tiếng anh là 2PC Full Bore S.S. Ball Valve và tên tiếng trung là 2PC 全通径球阀
Phần điều chỉnh dòng chảy của van bi inox 2 PC có cấu tạo tròn và có lỗ cho vật chất đi qua, bi được giữ chặt giữa hai vòng làm kín. Tay gạt được lắp ở đầu trên của cần van. Khi vặn tay gạt một góc 90 độ thì van bi inox 2 thân sẽ ở vị trí đóng hoặc vị trí mở. Do đó đây là loại đóng mở nhanh. Van bi inox 2 thân có độ trơn rất tốt nên khi vận hành giảm được lực ma sát giữa bi và các vòng làm kín khi vận hành do đó chúng không cần tới sự bôi trơn. Sản phẩm van bi inox 2 PC HONTO đã được sử dụng sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp thực phẩm, rượu bia nước giải khát, dược phẩm, xăng dầu, gas, hóa chất, giấy, xử lý nước trên khắp cả nước nhờ tính tiện dụng và bền bỉ của nó.
Features:
2PC body
1000PSI PN64
Full bore
Temperature Range: -20~232°C
Suitable medium: Water,Oil.Gas or some corrosive liquid
Threaded Standard:NPT,BSPT,BSP,DIN259/2999
Đặc điểm của van bi inox 2 PC :
Thân 2PC
1000PSI PN64
Lỗ khoan rộng
Chịu được nhiệt độ trong khoảng: -20~232°C
Thích hợp trong môi trường: Nước, Dầu, Ga và một số chất lỏng có khả năng ăn mòn.
Tiêu chuẩn ren: NPT, BSPT, BSP, DIN 295/2999
Thông số kỹ thuật của van bi inox 2 PC
Main Dimensions/Kích thước chính:
SIZE
|
D
|
L
|
H
|
W
|
¼”
|
11.6
|
44.5
|
51
|
95
|
3/8’’
|
12.7
|
44.5
|
51
|
95
|
½’’
|
15
|
57
|
53
|
95
|
¾’’
|
20
|
65
|
59
|
110
|
1’’
|
25
|
76
|
73
|
135
|
1 ¼’’
|
32
|
87.5
|
79
|
135
|
1 ½’’
|
38
|
102
|
90.5
|
165
|
2’
|
50
|
123
|
98.5
|
165
|
2 ½’’
|
65
|
156
|
130.5
|
215
|
3’’
|
80
|
184
|
142.5
|
215
|
4’’
|
100
|
250
|
173.5
|
325
|
Material list/Vật liệu:
Part Name/Bộ phận
|
Material/Vật liệu
| |
Body/Thân
|
CF8
|
CF8M
|
Cap/Chóp
|
CF8
|
CF8M
|
Ball/Bi
|
SS304
|
SS316
|
Seat/Đế
|
PTFE
|
RPTFE
|
Stem/Thân
|
SS304
|
SS316
|
Handle/Tay cầm
|
SS301
|
SS304
|
Packing/Vật liệu làm kín
|
PTFE
| |
Seal Gasket/Gioăng
|
PTFE
| |
Handle cover/Lớp phủ tay quay
|
PLASTIC
| |
Spring Washer/Vòng đệm đàn hồi
|
SS301
| |
Handle cover/Lớp phủ tay cầm
|
PLASTIC
| |